Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rời ra

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tách khỏi.

"rời ra" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 取れる とれる · 放れる はなれる
🇩🇪 Tiếng Đức ab

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rờiâm đầu r · vần ơi · thanh huyền
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rời ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.