Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

倈

laiHán Việt · Nôm
lạiHán Việt
lườiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5008
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 倈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to induce to come; to encourage

Giản thể và phồn thể

Chữ 倈 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lai"

Xem cả 29 chữ đọc là "lai" →

Chữ khác cũng đọc là "lại"

Chữ khác cũng đọc là "lười"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 倈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 倈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).