唻
layNôm
lườiNôm
lâyNôm
rầyNôm
lơiNôm
lảiâm Việt
Chữ Nôm U+553B
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lay — Nôm. Chữ cùng âm "lay" · âm tiết lay
- lười — Nôm. Chữ cùng âm "lười" · âm tiết lười
- lây — Nôm. Chữ cùng âm "lây" · âm tiết lây
- rầy — Nôm. Chữ cùng âm "rầy" · âm tiết rầy
- lơi — Nôm. Chữ cùng âm "lơi" · âm tiết lơi
- lải — âm Việt. Chữ cùng âm "lải" · âm tiết lải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 唻 theo lối Nôm
rầy(xem từ nguyên 1) (đph).lườiHay tránh mọi cố gắng, thích ngồi rỗi.lây(Bệnh tật) Truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.layLàm rung động, không còn ở thế ổn định.lơiLỏng lẻo, ít quan tâm hoặc chú ý đến.
Giản thể và phồn thể
Chữ 唻 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lay"
Chữ khác cũng đọc là "lười"
Chữ khác cũng đọc là "lây"
Chữ khác cũng đọc là "rầy"
Chữ khác cũng đọc là "lơi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 唻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 唻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).