Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rầy

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˨˩] · Huế [ʐəj˦˩] · Sài Gòn [ɹəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) (đph).
    • Như Ray: Đường rầy tàu hoả.
Tính từ
  1. Lôi thôi; Phiền hà.
    • Công việc ấy cũng rầy lắm.
  2. Trgt,; Hiện nay.
    • Rầy đó mai đây. (tục ngữ)
    • Ngày rầy.
Động từ
  1. Làm phiền.
    • Chẳng ai phiền luỵ, chẳng ai rầy (Nguyễn Công Trứ)
  2. Quở mắng.
    • Nó bị mẹ nó rầy vì đi chơi quên cả bữa ăn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp rail

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rầy"

Cấu tạo âm tiết

rầyâm đầu r · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.