Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəj˧˦ zəj˨˩] · Huế [kwəj˨˩˦ ʐəj˦˩] · Sài Gòn [wəj˦˥ ɹəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến người ta phải bực mình, bằng sự có mặt và những yêu cầu, hoạt động không đúng chỗ, đúng lúc của mình.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.I'll do my best not to disturb your studying.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"quấy rầy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disturbance · to disturb; to bother |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 打扰 dǎ rǎo · 干扰 gān rǎo · 惊动 jīng dòng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 괴롭히다 goerophida |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Störung · belästigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | доставать достава́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กวน kuan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quấy rầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.