rây
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧] · Huế [ʐəj˧˧] · Sài Gòn [ɹəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lọc lấy những hạt mịn nhỏ.
- Mua cái rây.
- Lắc tròn đều cái rây để hạt nhỏ mịn rơi xuống phía dưới.
- Rây bột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rây hay dây?âm đầu d/r · "dây": Vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn.rây hay giây?âm đầu gi/r · "giây": đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rây"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.