"giây" hay "rây"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giây

Danh từ
  1. đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút
    • Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy
  2. (toán) đơn vị đo góc, bằng một phần 60 của phút góc
    • Nhờ có máy móc mới, tính được từng giây góc.
Động từ
  1. rớt vào làm cho bẩn
    • Mực giây ra quần
  2. dính dáng vào
    • Giây vào một việc rắc rối
  3. liên quan đến
    • Đừng giây với kẻ hung ác ấy.
Tính từ
  1. nói giống gà bị lây nên toi nhiều
    • Mùa này, gà bị giây, không nên thả rông.

Hay gặp trong: giây phút, giây giướng, giây lát

Xem đủ "giây" →

rây

Danh từ
  1. Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lọc lấy những hạt mịn nhỏ.
    • Mua cái rây.
Động từ
  1. Lắc tròn đều cái rây để hạt nhỏ mịn rơi xuống phía dưới.
    • Rây bột.
Xem đủ "rây" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.