ráy
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˧˦] · Huế [ʐaj˨˩˦] · Sài Gòn [ɹa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây mọc ở bụi bờ ẩm thấp, lá hình tim, thân ngầm hình củ, ăn ngứa.
- Đói thời ăn ráy ăn khoai,.
- Chớ thấy lúa giỗ tháng hai mà mừng. (ca dao)
- Cứt ráy. Chất nhờn do ống tai ngoài tiết ra, thường quện với bụi thành một chất hơi rắn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ráy"
rửa ráyRửa (nói khái quát)rỉa ráyCắn rứt, nhiếc móc.rúc ráyChui vào chỗ tối tăm chật hẹp.cứt ráyChất bẩn đóng thành vảy trong tai (thông tục).nghe miết điếc con ráyNghe mãi điếc cả tai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ráy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.