Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rảy

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaj˧˩] · Huế [ʐaj˧˨] · Sài Gòn [ɹa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vảy nước cho đều.
    • Rảy nước xuống sân rồi hãy quét.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rảyâm đầu r · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.