rửa ráy

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˩ zaj˧˦] · Huế [ʐɨə˧˨ ʐaj˨˩˦] · Sài Gòn [ɹɨə˨˩˦ ɹa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rửa (nói khái quát)
    • rửa ráy chân tay mặt mũi

Cấu tạo âm tiết

rửaâm đầu r · vần ưa · thanh hỏi
ráyâm đầu r · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rửa ráy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.