"dây" hay "rây"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dây
Danh từ
- Vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn.
- Dây rút.
- Thân cây hình sợi, bò leo trên mặt đất hay các vật tựa.
- Dây bầu.
- Tập hợp các vật đồng loại thành hàng, thành hình dài.
- Xếp hàng thành dây.
- Từng đơn vị bát đĩa, ứng với mười chiếc một.
- Mua mấy dây bát.
Động từ
- Dính bẩn.
- Quần áo dây mực.
- Dính líu, liên lụy vào việc rắc rối.
- Dây vào chuyện gia đình người ta làm gì
- (Gà) Lây bệnh.
- Gà dây.
Hay gặp trong: dây chuyền, đường dây, dây giày, dây xích, dây cáp, sắn dây, dây dưa, dây dẫn, lên dây, nhảy dây
Xem đủ "dây" →rây
Danh từ
- Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lọc lấy những hạt mịn nhỏ.
- Mua cái rây.
Động từ
Xem đủ "rây" →
- Lắc tròn đều cái rây để hạt nhỏ mịn rơi xuống phía dưới.
- Rây bột.
Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.