la rầy

Động từ
Động từ
  1. Xem la

"la rầy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scold
🇯🇵 Tiếng Nhật 叱る しかる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
rầyâm đầu r · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "la rầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.