Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lười

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˨˩] · Huế [lɨj˦˩] · Sài Gòn [lɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hay tránh mọi cố gắng, thích ngồi rỗi.
    • Lười học.
    • Lười suy nghĩ.
    • Lười đi chợ, chỉ mua rau của hàng rong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lười" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lazy · idle
🇨🇳 Tiếng Trung 懒 lǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 面倒臭い めんどうくさい
🇰🇷 Tiếng Hàn 귀찮다 gwichanda · 게으르다 geeureuda
🇩🇪 Tiếng Đức faul
🇹🇭 Tiếng Thái ขี้เกียจ khîi-kìat
🇮🇹 Tiếng Ý pigro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lười"

Cấu tạo âm tiết

lườiâm đầu l · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.