萊

laiHán Việt · Nôm
làiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+840A
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Nhổ cỏ, giãy cỏ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 萊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

goosefoot, weed; fallow field

Giản thể và phồn thể

Chữ 萊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lai"

Xem cả 29 chữ đọc là "lai" →

Chữ khác cũng đọc là "lài"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 萊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 萊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 萊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).