lài
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [laːj˨˩] · Huế [laːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây nhỏ có hoa trắng, thơm, thường dùng ướp trà. Đồng nghĩa với nhài.
- Đồng nghĩa với lai.
- Chó lài.
- viết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lài"
thài làiLoài cây nhỏ, lá đôi, có khi có đốm màu, thường trồng để làm cảnh.Mèo LàiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Pà Thẻn.chó làiChó miền núi cỡ lớn, phía trên mắt có vệt màu nhạt.Tà LàiMột xã thuộc huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.Nùng Khèn LàiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.