"lài" hay "nài"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lài

Danh từ
  1. Loài cây nhỏ có hoa trắng, thơm, thường dùng ướp trà. Đồng nghĩa với nhài.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với lai.
    • Chó lài.
Động từ
  1. viết.

Hay gặp trong: thài lài, tà lài, mèo lài

Xem đủ "lài" →

nài

Danh từ
  1. Người quản tượng, người chăn voi.
    • Nài voi.
  2. Buộc vào chân để trèo lên cây (cau) cho chắc.
    • Làm các nài để trèo cau.
Động từ
  1. Cố xin, yêu cầu cho bằng được.
    • Nài cho được giá.

Hay gặp trong: nài nỉ, kêu nài, vật nài, van nài, ép nài, nài bao, rớt nài

Xem đủ "nài" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.