"lài" hay "nài"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lài
Danh từ
- Loài cây nhỏ có hoa trắng, thơm, thường dùng ướp trà. Đồng nghĩa với nhài.
Tính từ
- Đồng nghĩa với lai.
- Chó lài.
Động từ
- viết.
Hay gặp trong: thài lài, tà lài, mèo lài
Xem đủ "lài" →nài
Danh từ
- Người quản tượng, người chăn voi.
- Nài voi.
- Buộc vào chân để trèo lên cây (cau) cho chắc.
- Làm các nài để trèo cau.
Động từ
- Cố xin, yêu cầu cho bằng được.
- Nài cho được giá.
Hay gặp trong: nài nỉ, kêu nài, vật nài, van nài, ép nài, nài bao, rớt nài
Xem đủ "nài" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.