lãi

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːj˦ˀ˥] · Huế [laːj˧˨] · Sài Gòn [laːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giun.
  2. Số tiền thu nhập cao hơn chi phí.
    • Một vốn bốn lãi (tục ngữ).
    • Lấy công làm lãi (tục ngữ).
    • Mặt hàng này bán không có lãi.
  3. Số tiền người vay phải trả cho chủ nợ ngoài số tiền thực vay.
    • Cho vay nặng lãi.
    • Lãi 1,6% một tháng.
    • Lãi tiết kiệm.
Động từ
  1. Thu nhiều hơn chi sau khi kinh doanh hay sản xuất.
    • Buôn một lãi mười. (tục ngữ)
    • Buôn thất nghiệp lãi quan viên. (tục ngữ)
    • Nuôi ba ba không lãi bằng nuôi ếch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "lãi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lãi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 赚 zhuàn
🇹🇭 Tiếng Thái ดอก dàwk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lãi"

Cấu tạo âm tiết

lãiâm đầu l · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.