lãi suất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːj˦ˀ˥ swət̚˧˦] · Huế [laːj˧˨ ʂwək̚˦˧˥] ~ [laːj˧˨ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [laːj˨˩˦ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [laːj˨˩˦ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tỷ lệ tính lãi.
    • Lãi suất của tiền gửi quỹ tiết kiệm.

"lãi suất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh interest
🇨🇳 Tiếng Trung 利率 lì lǜ
🇷🇺 Tiếng Nga ставка ста́вка
🇹🇭 Tiếng Thái ดอกเบี้ย dàwk-bîa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lãi suất"

Cấu tạo âm tiết

lãiâm đầu l · vần ai · thanh ngã
suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lãi suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.