Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lãi ròng

Danh từ
Danh từ
  1. Số tiền còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi tổng các chi phí và thuế thu nhập doanh nghiệp.

"lãi ròng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh net profit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãiâm đầu l · vần ai · thanh ngã
ròngâm đầu r · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lãi ròng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.