蠡
lãiHán Việt · Nôm
lễHán Việt · Nôm
loảHán Việt
lêHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8821
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lãi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lãi" · âm tiết lãi
- lễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lễ" · âm tiết lễ
- loả — Hán Việt. Chữ cùng âm "loả" · âm tiết lỏa
- lê — Hán Việt. Chữ cùng âm "lê" · âm tiết lê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蠡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wood-boring insect; bore into wood
Chữ khác cũng đọc là "lãi"
Chữ khác cũng đọc là "lễ"
Chữ khác cũng đọc là "loả"
Chữ khác cũng đọc là "lê"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蠡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蠡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).