黎
lêHán Việt
rêNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9ECE
- Bộ thủ
- 黍 thử số 202
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lê — Hán Việt. Chữ cùng âm "lê" · âm tiết lê
- rê — Nôm. Chữ cùng âm "rê" · âm tiết rê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 黎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
surname; numerous, many; black
Chữ khác cũng đọc là "lê"
Chữ khác cũng đọc là "rê"
Chữ cùng bộ 黍
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).