黐

liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+9ED0
Bộ thủ
黍 thử số 202
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nhựa bẫy chim.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to stick; sticky

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ cùng bộ 黍

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).