黐
liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+9ED0
- Bộ thủ
- 黍 thử số 202
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nhựa bẫy chim.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to stick; sticky
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 黍
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 黐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 黐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 黐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).