ly

Âm tiết tiếng Việt · có trong 29 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

lâm đầu
yvần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "ly"

"ly" là một từ

Danh từ. Cốc pha lê nhỏ. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "ly"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "ly"

Từ có "ly" ở sau

Cùng vần "y", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.