㲠
liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+3CA0
- Bộ thủ
- 毛 mao số 82
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical, abbreviated form of 氂) horse tail, long hair; thick hair, (variant of 膧) a wild yak
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 毛
毛mao毫hào毡chiên氈chiên毽kiến毯thảm毳thuế氂li氄nhũng氆phổ氊chiên氌lỗ𣬛mao𣭛bờm毧nhung𣭯ria𣭰mào毬cầu𣭲nhũng𣭻mau𣮇ngù毰bồi毱cúc毷máo毸tồi毹du𣮮mày毿sam氀lâu氅xưởng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㲠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㲠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).