Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

莉

lịHán Việt · Nôm
lỵHán Việt
lợiHán Việt · Nôm
liHán Việt
lyHán Việt
lêHán Việt · Nôm
nhàiNôm
làiNôm
lịaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8389
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 莉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

white jasmine

Chữ khác cũng đọc là "lị"

Chữ khác cũng đọc là "lỵ"

Chữ khác cũng đọc là "lợi"

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "lê"

Chữ khác cũng đọc là "nhài"

Chữ khác cũng đọc là "lài"

Chữ khác cũng đọc là "lịa"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 莉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 莉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).