桂
quếHán Việt · Nôm
nhàiNôm
queNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6842
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quế" · âm tiết quế
- nhài — Nôm. Chữ cùng âm "nhài" · âm tiết nhài
- que — Nôm. Chữ cùng âm "que" · âm tiết que
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 桂 theo lối Nôm
nhàiCổ âm : Mlài.queThanh nứa, tre, gỗ... nhỏ.quế(Thực vật học) Loài cây cùng họ với long não, lá to, có ba đường gân rõ rệt, vỏ thơm và cay, dùng làm thuốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cassia or cinnamon
Chữ khác cũng đọc là "quế"
Chữ khác cũng đọc là "nhài"
Chữ khác cũng đọc là "que"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 桂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 桂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).