䂓
queNôm
quyNôm
Chữ Nôm U+4093
- Bộ thủ
- 矢 thỉ số 111
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- que — Nôm. Chữ cùng âm "que" · âm tiết que
- quy — Nôm. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䂓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(standard form of 規) regulations; laws; rules; customs or usages, a pair of compasses
Giản thể và phồn thể
Chữ 䂓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "que"
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ cùng bộ 矢
知tri短ngắn矮nuy矩củ矯kiểu矣hãy矢tẻ𥐆vắn矤sấn矦hầu矧thẩn𥏋tên𥏌tên𥏍tên矬toa𥏿vắn矰tăng𥐇ngắn𥐈số𥐉ngắn𥐍ngắn𥐏cộc矲bái𥐒cụt𥐔vắn矱hoạch𥎩tộc矫kiểu𥎼tộc𥏁tộc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䂓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䂓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).