quy
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧] · Huế [kwɪj˧˧] · Sài Gòn [wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- "Quy bản" nói tắt.
- Cao quy.
- Con rùa.
- kim quy — rùa vàng
- Tính về, gom lại.
- Quy vào quỹ chung.
- Quy vào một mối.
- Quy đồng mẫu số.
- Xem mẫu số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quy"
亀quy, qui嬀quy, qui皈quy, qui𪚿quy, qui規quy, qui䢜quy, qui龟quân, quy, qui, khưu, cưu龞biết, quân, miết, quy, qui, khưu瞡quy, qui𪚧quy, qui𪚦quy, qui沩hỗ, quy, qui, vi𪚨quy, qui妫quy, qui媯quỳ, quì, quy, qui龜quân, gui, khâu, quy, qui, khưu
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quy"
quy tắcNhững điều quy định đòi hỏi phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó (nói tổng quát)bánh quyBánh làm bằng bột mì cán mỏng, đóng khuôn và nướng chín trong lò, có vị ngọt hoặc mặn.quy củCách làm có phương pháp, có kế hoạch.quy phạmĐiều quy định chặt chẽ, đòi hỏi phải tuân theo.quy trìnhChương trình đã được quy định.quy môKích thước, độ lớn, trình độ phát triển.quy cáchNhững yêu cầu về mặt kĩ thuật đối với một sản phẩm (nói tổng quát)hồi quyQuá trình trở lại trạng thái trước đó, thường có mức độ và điều kiện thấp hơn trạng thái hiện tại.bích quyNhư bánh quyquy ướcNhững điều quy định thoả thuận với nhau về một vấn đề nào đó, cần phải làm theo.Quy BaCuba.quy luậtQuan hệ không đổi, được biểu thị dưới dạng công thức khái quát, giữa nhiều hiện tượng hoặc nhóm hiện tượng.trường quyNội quy trường thi.quy hàngchịu thua và chịu theo đối phương, không chống lại nữa.cải tà quy chínhBỏ con đường không chính đáng, trở về con đường chính đáng.quy đầuĐầu bộ phận sinh dục ngoài của đàn ông.hợp quyTính chất tuân thủ theo một hoặc nhiều quy tắc, luật lệ đã được đặt ra trước đó.quy yThụ lễ theo đạo Phật, để chính thức trở thành Phật tử.quy chếĐiều định ra để nhiều người, nhiều nơi cùng theo đó mà làm.tam quyBa lễ "qui y" tức quy y phật, quy y pháp, quy y tăng.quy tụ(từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.chung quyNói tóm lại.bao quy đầuNếp da bao bọc quy đầu.bộ quy tắc hiệp sĩTập hợp 10 quy tắc ứng xử liên đới định chế kị sĩ được phát triển khoảng giữa 1170 và 1200, là khuôn mẫu để phân biệt kị sĩ và chiến sĩ.quy thuậnChịu theo đối phương, không hoạt động chống đối lại nữa.quy hoạchNghiên cứu một cách có hệ thống việc áp dụng chương trình, phương pháp và các biện pháp thực hiện một công trình lớn.vu quyNgười con gái đi lấy chồng.ắc quyxem ắc quiquy nạpPhép tìm chân lý của lô-gích học căn cứ vào những nhận xét về các sự vật riêng lẻ rồi đúc lại thành nguyên tắc chung.quy đổiChuyển đổi sang một hệ đơn vị khác.nội quyXem luậtquy chánh.thường quyNhững điều thường làm, có tính chất lặp lại.quy tiênChết, coi như về cõi tiên (nói về người già)quy chuẩnQuy cách, tiêu chuẩn đã được quy định (nói khái quát)quy điềnvề quê làm ruộng (vì đã từ quan,...)quy látKhoá nòng súng.chính quyTheo quy chế chính thức, có tính quy củ.quy hồiTrở về.quy kếtĐưa ra nhận định về người nào đó một cách chủ quan, thiếu căn cứ (và thường là đánh giá nặng nề)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.