Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ mo˧˧] · Huế [kwɪj˧˧ mow˧˧] · Sài Gòn [wɪj˧˧ mow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kích thước, độ lớn, trình độ phát triển.
- Quy mô tòa nhà thật là vĩ đại.
- Sản xuất theo quy mô công nghiệp.
- Lớn lao.
- Kế hoạch quy mô.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 規模.
"quy mô" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "quy mô"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy mô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.