quy ước

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những điều quy định thoả thuận với nhau về một vấn đề nào đó, cần phải làm theo.
    • Thực hiện đúng quy ước.
    • Vi phạm các quy ước quốc tế.
Động từ
  1. Thoả thuận với nhau mà quy định.
    • Kí hiệu quy ước.
    • Hẹn gặp tại địa điểm đã quy ước.
    • Người ta quy ước 0! bằng 1.

"quy ước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convention
🇫🇷 Tiếng Pháp la convention

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quy ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.