quy hồi

Động từ
Động từ
  1. Trở về.
    • Thôi miên quy hồi tiền kiếp.

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quy hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.