Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quy phạm

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ faːm˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều quy định chặt chẽ, đòi hỏi phải tuân theo.
    • quy phạm đạo đức
    • văn bản quy phạm pháp luật
  2. Quy chế vạch ra và coi như luật pháp.
Tính từ
  1. Nói khoa học nhằm phán đoán để đánh giá và từ đó nêu lên những phép tắc.
    • Ngữ pháp quy phạm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 規範.

"quy phạm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 规范 guī fàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "quy phạm"

Cấu tạo âm tiết

quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quy phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.