Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ắc quy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔak̚˧˦ kwi˧˧] · Huế [ʔak̚˦˧˥ kwɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔak̚˦˥ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem ắc qui.

"ắc quy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh battery · car battery
🇫🇷 Tiếng Pháp la batterie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ắcâm đầu (không) · vần ăc · thanh sắc
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ắc quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.