ác quỷ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːk̚˧˦ kwi˧˩] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ kwɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quỷ dữ.
  2. Từ dùng để chửi rủa người gian ác tàn bạo, không có nhân tính.
    • Mày là đồ ác quỷ!

Câu ví dụ thêm

  • Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki.The devil destroyed Hiroshima and Nagasaki.
  • Ác quỷ trẻ, thiên sứ già.Young devil, old angel.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 惡鬼.

"ác quỷ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh demon; devil · evil · spirit
🇯🇵 Tiếng Nhật 悪魔 あくま
🇮🇹 Tiếng Ý il demone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ácâm đầu (không) · vần ac · thanh sắc
quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ác quỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.