Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˧ naːp̚˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˧˧ naːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˧˧ naːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phép tìm chân lý của lô-gích học căn cứ vào những nhận xét về các sự vật riêng lẻ rồi đúc lại thành nguyên tắc chung.
- Trình bày theo lối quy nạp.
"quy nạp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 归纳 guī nà |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quy nạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.