tam quy

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ba lễ "qui y" tức quy y phật, quy y pháp, quy y tăng.

"tam quy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Three Refuges
🇨🇳 Tiếng Trung 三皈

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tamâm đầu t · vần am · thanh ngang
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tam quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.