quỳ

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần y

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˨˩] · Huế [kwɪj˦˩] · Sài Gòn [wɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây hướng dương.
    • Hoa quỳ.
  2. Chất chỉ thị màu dùng trong hoá học, gặp dung dịch a-xít thì có màu đỏ, gặp dung dịch kiềm thì có màu xanh.
    • Giáo sư hoá học dùng quỳ để cho học sinh phân biệt được a-xít và dung dịch kiềm.
  3. Vàng đập thành lá rất mỏng để thếp đồ gỗ như câu đối, hoành phi.
    • Ở cạnh nhà ông thợ quỳ, phải nghe tiếng búa đập suốt ngày.
Động từ
  1. Đặt đầu gối và ống chân sát mặt đất để tỏ ý tôn kính hay khuất phục.
    • Liều công mất một buổi quỳ mà thôi (Truyện Kiều)
    • Cúi đầu quỳ trước sân hoa (Truyện Kiều)
    • Quỳ xuống để ngắm bắn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quỳ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quỳ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kneel · to kneel · indicator · kneel down
🇨🇳 Tiếng Trung 跪 guì
🇩🇪 Tiếng Đức knien
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha indicador · arrodillarse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quỳ"

Cấu tạo âm tiết

quỳâm đầu qu · vần y · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.