hải quỳ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ kwi˨˩] · Huế [haːj˧˨ kwɪj˦˩] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ wɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhóm động vật săn mồi dưới nước thuộc bộ Actiniaria

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
quỳâm đầu qu · vần y · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hải quỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.