quỵ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gục xuống.
- Bị đánh quỵ
- Kiệt sức.
- Tham việc quá, bây giờ quỵ rồi.
Câu ví dụ thêm
- Tom mới vừa bị đột quỵ.Tom just had a stroke.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "quỵ"
蟡quỵ, quị簣quỵ, quỹ, quị, quý, quí, quĩ脆quỵ, quị, tụy, thúy, xuế餽quỵ, quỹ, quị, quĩ跪quỵ, quị, quy, qui危nguy, quỵ, quị, ngôi, ách陒quỵ, quị垝quỵ, quỷ, quị, quỉ卼ngột, quỵ, quị跪quỵ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quỵ"
quỵ luỵTự hạ mình chịu nhục trước người khác để cầu xin, nhờ vả điều gì.đột quỵĐột nhiên có rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động thần kinh gây bất tỉnh nhân sự hoặc méo mồm, liệt nửa người, v.v., thường do chảy máu não hoặc tắc động mạch não.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.