Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quỵ luỵ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˨ʔ lwi˧˨ʔ] · Huế [kwɪj˨˩ʔ lwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wɪj˨˩˨ l⁽ʷ⁾ɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự hạ mình chịu nhục trước người khác để cầu xin, nhờ vả điều gì.
    • hạ mình quỵ luỵ để nhờ vả
    • không chịu quỵ luỵ ai

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quỵâm đầu qu · vần y · thanh nặng
luỵâm đầu l · vần uy · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quỵ luỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.