đột quỵ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ kwi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ kwɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ wɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đột nhiên có rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động thần kinh gây bất tỉnh nhân sự hoặc méo mồm, liệt nửa người, v.v., thường do chảy máu não hoặc tắc động mạch não.

Câu ví dụ

  • Tom mới vừa bị đột quỵ.Tom just had a stroke.

"đột quỵ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stroke

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
quỵâm đầu qu · vần y · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đột quỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.