quỹ

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần y

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˦ˀ˥] · Huế [kwɪj˧˨] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số tiền bạc thu góp lại để dùng làm việc gì.
    • Quỹ tiết kiệm.
    • Quỹ công đoàn.

Câu ví dụ thêm

  • ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.The ESA put a satellite into orbit.
  • Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.The rocket put a communications satellite into orbit.
  • Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.A great many satellites orbit the Earth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quỹ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"quỹ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh foundation · fund
🇨🇳 Tiếng Trung 资金 zī jīn · 基金 jī jīn
🇫🇷 Tiếng Pháp le fonds · la fondation
🇩🇪 Tiếng Đức die Kasse
🇷🇺 Tiếng Nga фонд
🇹🇭 Tiếng Thái กองทุน kawng-thun
🇮🇹 Tiếng Ý il fondo · la fondazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quỹ"

Cấu tạo âm tiết

quỹâm đầu qu · vần y · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quỹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.