"quỷ" hay "quỹ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quỷ
Danh từ
- Quái vật vô hình do mê tín tưởng tượng ra, hay ám ảnh, làm hại người.
- Con quỷ
- Người có tật xấu ở mức độ rất trầm trọng.
- Thằng bé quỷ quá.
Hay gặp trong: ác quỷ, ma quỷ, quỷ sứ, quỷ quái, quỷ quyệt, quỷ kế, ngạ quỷ, quỷ thuật, quỷ thần, xích quỷ
Xem đủ "quỷ" →quỹ
Danh từ
- Số tiền bạc thu góp lại để dùng làm việc gì.
- Quỹ tiết kiệm.
Hay gặp trong: quỹ đạo, kim quỹ, công quỹ, ký quỹ, quỹ tích, thủ quỹ, ngân quỹ
Xem đủ "quỹ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.