Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˦ˀ˥ tiən˨˩ te˧˨ʔ kuək̚˧˦ te˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ tiəŋ˦˩ tej˨˩ʔ kuək̚˦˧˥ tej˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ tiəŋ˨˩ tej˨˩˨ wək̚˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, cũng như hỗ trợ kỹ thuật và giúp đỡ tài chính khi có yêu cầu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
| quỹ | âm đầu qu · vần y · thanh ngã |
| tiền | âm đầu t · vần iên · thanh huyền |
| tệ | âm đầu t · vần ê · thanh nặng |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| tế | âm đầu t · vần ê · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Quỹ Tiền tệ Quốc tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.