宄

quỹHán Việt · Nôm
quĩHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B84
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kẻ phản bội.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a traitor; a villain

Chữ khác cũng đọc là "quỹ"

Xem cả 41 chữ đọc là "quỹ" →

Chữ khác cũng đọc là "quĩ"

Xem cả 39 chữ đọc là "quĩ" →

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).