㔳

quỹHán Việt
quĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+3533
Bộ thủ
匚 phương số 22
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(ancient form of 簋) a square basket of bamboo for holding grain used at sacrifices, feasts, etc.

Chữ khác cũng đọc là "quỹ"

Xem cả 41 chữ đọc là "quỹ" →

Chữ khác cũng đọc là "quĩ"

Xem cả 39 chữ đọc là "quĩ" →

Chữ cùng bộ 匚

Xem cả 35 chữ thuộc bộ 匚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㔳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㔳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).