Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˦ˀ˥ tïk̟̚˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Toán học) Hình gồm tất cả những điểm có một tính chất xác định.
- Đường tròn là quỹ tích của những điểm cách đều một điểm gọi là tâm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quỹ tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.