hồi quy

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ kwi˧˧] · Huế [hoj˦˩ kwɪj˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩ wɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình trở lại trạng thái trước đó, thường có mức độ và điều kiện thấp hơn trạng thái hiện tại.
    • Hồi quy hai chuỗi.
Động từ
  1. Trở về nhà.

"hồi quy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh regression

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồi quy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.