𪚧
quyHán Việt
quiHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+2A6A7
- Bộ thủ
- 龜 quy số 213
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quy — Hán Việt. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
- qui — Hán Việt. Chữ cùng âm "qui" · âm tiết qui
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ khác cũng đọc là "qui"
Chữ cùng bộ 龜
龜quân龟quân𪚦quy龝thu龞biết𪛅ruà𪛇ruà𪛉quy𪚨quy䶯khuy䶰tiêu𪚬câm𪚭câu𪚯xúc𪚰tiêu𪚱tiêu䶱đồng𪚶cụ𪚹trụ𪚼thu𪚾bối𪚿quy𪛀hiếu𪛁thu𪛆biết𪛈linh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪚧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪚧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).