Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

规

quyHán Việt · Nôm
quiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89C4
Bộ thủ
見 kiến số 147, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 规 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rules, regulations, customs, law

Giản thể và phồn thể

Chữ 规 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "quy"

Xem cả 38 chữ đọc là "quy" →

Chữ khác cũng đọc là "qui"

Xem cả 37 chữ đọc là "qui" →

Chữ cùng bộ 見

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 見 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 规

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 规 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 规 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).