规
quyHán Việt · Nôm
quiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89C4
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quy" · âm tiết quy
- qui — Hán Việt. Chữ cùng âm "qui" · âm tiết qui
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 规 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rules, regulations, customs, law
Giản thể và phồn thể
Chữ 规 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quy"
Chữ khác cũng đọc là "qui"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 规
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 规 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 规 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).